Điện công nghiệp
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
Điện công nghiệp
Điện hạ thế là cấp điện áp thấp, được sử dụng trực tiếp để cấp nguồn cho các thiết bị tiêu thụ điện trong dân dụng và công nghiệp.
≤ 1000V AC (xoay chiều)
≤ 1500V DC (một chiều)
1 pha: 220V
3 pha: 380V / 400V
Tần số: 50Hz
Hệ thống điện hạ thế được tổ chức và quản lý thông qua các loại tủ điện sau:
Nhận nguồn từ máy biến áp hoặc máy phát
Phân phối điện cho toàn bộ hệ thống
Thường sử dụng ACB/MCCB công suất lớn
Có thể tích hợp đo lường, giám sát năng lượng
Nhận điện từ MSB
Phân phối đến các khu vực hoặc tải cụ thể
Sử dụng MCCB / MCB
Thường cấp cho:
Tủ động lực
Tủ chiếu sáng
Tủ ổ cắm
Điều khiển và bảo vệ động cơ
Thành phần chính:
Contactor
Relay nhiệt
Biến tần / Soft starter
Có thể điều khiển:
Trực tiếp (DOL)
Sao – tam giác
Qua biến tần
Tự động chuyển đổi giữa:
Nguồn lưới
Máy phát
Đảm bảo cấp điện liên tục khi mất điện
Ứng dụng nhiều trong:
Nhà máy
Bệnh viện
Data center
Điện áp: 220V
Dùng cho:
Chiếu sáng
Ổ cắm
Thiết bị nhỏ
Điện áp: 380V / 400V
Dùng cho:
Động cơ công suất lớn
Máy móc công nghiệp
Ưu điểm:
Truyền tải công suất lớn
Hiệu suất cao
Dòng điện ổn định hơn
Dây PE (tiếp địa) và N (trung tính) tách riêng
An toàn cao, chống nhiễu tốt
Thường dùng trong nhà máy hiện đại
Dây PEN (chung N + PE)
Tiết kiệm dây nhưng kém an toàn
Ít dùng trong công nghiệp hiện đại
Kết hợp TN-C và TN-S
Đầu nguồn dùng PEN, sau đó tách ra PE và N
Phổ biến trong thực tế
Trung tính nối đất riêng tại nguồn
Thiết bị có hệ tiếp địa riêng
Bắt buộc dùng thêm RCD chống rò
Không nối đất trực tiếp hoặc nối qua trở kháng cao
Dùng trong:
Bệnh viện
Hệ thống yêu cầu liên tục cao
Ưu điểm: không bị mất điện ngay khi chạm đất lần 1
MSB, MCC, DB
Điều khiển và phân phối điện toàn hệ thống
Cấp nguồn cho:
Máy CNC
Dây chuyền sản xuất
Robot công nghiệp
Điều khiển:
Chiller
AHU
Quạt thông gió
Thường dùng biến tần để tiết kiệm năng lượng
Lighting (chiếu sáng)
Ổ cắm (socket outlet)
Thang máy
Hệ thống điện dự phòng
PLC (ví dụ: Siemens S7-1200 PLC)
HMI
SCADA
IoT (ví dụ: Blynk IoT)
Điện trung thế là cấp điện áp trung gian giữa hạ thế và cao thế, dùng để truyền tải và phân phối điện trong phạm vi khu công nghiệp, nhà máy và lưới điện khu vực.
> 1kV đến 36kV AC
6kV
10kV
22kV (phổ biến nhất)
35kV
👉 Đây là cấp điện áp thường dùng để:
Cấp điện từ lưới điện đến trạm biến áp
Truyền tải nội bộ trong nhà máy lớn
Hệ thống trung thế được quản lý bằng các tủ RMU / Switchgear:
Dùng trong hệ thống lưới vòng
Đảm bảo cấp điện liên tục
Có các ngăn:
Ngăn LBS (Load Break Switch)
Ngăn cầu chì (Fuse)
Ngăn máy cắt
Tủ lớn, dùng trong trạm điện
Thành phần:
Máy cắt trung thế (VCB)
Dao cách ly
Dao tiếp địa
Biến dòng (CT), biến áp đo lường (VT)
Thiết bị đóng cắt chính
Dập hồ quang trong môi trường chân không
Độ bền cao, an toàn
Tự động đóng lại khi có sự cố tạm thời
Dùng ngoài trời trên lưới điện
Cấp điện 1 hướng
Đơn giản, chi phí thấp
Nhược điểm: mất điện toàn tuyến khi có sự cố
Cấp điện 2 hướng
Dùng RMU
Tăng độ tin cậy
2 nguồn cấp đồng thời
Độ ổn định cao
Dùng cho nhà máy quan trọng
Trung tính nối đất trực tiếp
Dễ phát hiện sự cố
Hạn chế dòng ngắn mạch
Bảo vệ thiết bị
Không nối đất trực tiếp
Dùng trong hệ thống yêu cầu liên tục cao
Biến đổi từ trung thế → hạ thế (0.4kV)
Gồm:
Tủ trung thế
Máy biến áp
Tủ hạ thế
Cấp điện cho:
Lò điện
Động cơ công suất lớn (MV motor)
Giảm tổn hao so với hạ thế
Phân phối điện đến nhiều nhà máy
Dùng hệ thống RMU vòng
Lưới phân phối 22kV
Kết nối từ trạm 110kV đến người dùng
Máy cắt trung thế (VCB)
Dao cách ly (Isolator)
Dao tiếp địa (Earthing switch)
Biến dòng (CT)
Biến áp đo lường (VT/PT)
Chống sét van (LA – Lightning Arrester)
Cáp trung thế (XLPE)
Điện áp càng cao → dòng càng nhỏ → giảm tổn hao
👉 Lý do dùng trung thế thay vì hạ thế để truyền xa
Dòng rất lớn
Cần:
Tính toán bảo vệ
Chọn thiết bị đúng Icu
Relay bảo vệ:
Quá dòng
Chạm đất
So lệch
Phối hợp bảo vệ (selectivity) rất quan trọng
Khoảng cách an toàn lớn hơn hạ thế
Bắt buộc:
Dao tiếp địa khi sửa chữa
Lockout/Tagout
Không thao tác khi chưa cô lập nguồn
IEC 62271 (thiết bị trung thế)
IEC 60909 (tính ngắn mạch)
TCVN tương đương
Quy phạm ngành điện EVN
Không phối hợp bảo vệ relay
Chọn sai cấp cách điện
Thiếu tiếp địa an toàn
Không kiểm tra hồ quang nội bộ (arc fault)
Lắp RMU sai sơ đồ vòng
Tủ trung thế GIS (Gas Insulated Switchgear)
SCADA giám sát lưới điện
Smart Grid
Tự động hóa đóng cắt
Điện cao thế là cấp điện áp cao, dùng để truyền tải điện năng đi xa với tổn hao thấp, từ nhà máy điện đến các trạm phân phối trung thế.
> 36kV AC
110kV
220kV
500kV (xương sống hệ thống điện quốc gia)
👉 Vai trò:
Truyền tải điện năng khoảng cách dài
Kết nối:
Nhà máy điện
Trạm biến áp
Lưới điện quốc gia
Là nơi trung tâm của hệ thống cao thế, gồm các thành phần chính:
Mỗi đường dây hoặc máy biến áp là một ngăn
Gồm đầy đủ thiết bị đóng cắt và bảo vệ
Biến đổi điện áp:
500kV → 220kV
220kV → 110kV
110kV → 22kV
Công suất rất lớn (hàng chục đến hàng trăm MVA)
Thanh dẫn chính trong trạm
Có các sơ đồ:
Bus đơn
Bus kép
Bus vòng
Dập hồ quang bằng:
SF₆ (phổ biến nhất)
Chân không (ít hơn ở HV)
Đóng/cắt khi có sự cố
Cách ly thiết bị khi không tải
Tạo khoảng hở nhìn thấy (an toàn)
Nối đất phần thiết bị khi bảo trì
Bắt buộc để đảm bảo an toàn
Đo dòng và cấp tín hiệu cho relay
Đo điện áp
Cấp tín hiệu cho hệ thống đo và bảo vệ
Bảo vệ thiết bị khỏi quá điện áp do sét
Đường dây trên không (Overhead line)
Cáp ngầm cao thế (ít dùng do chi phí cao)
Đơn giản, chi phí thấp
Độ tin cậy không cao
Linh hoạt, có dự phòng
Dùng trong trạm quan trọng
Độ tin cậy cao
Không gián đoạn khi sự cố
Sơ đồ nâng cao
Dùng trong trạm 220kV, 500kV
Cách điện bằng không khí
Chiếm diện tích lớn
Phổ biến ngoài trời
Cách điện bằng khí SF₆
Nhỏ gọn, an toàn cao
Dùng trong:
Thành phố
Nhà máy lớn
Phát điện ở mức:
6kV – 24kV
Sau đó nâng áp lên:
110kV / 220kV / 500kV để truyền tải
Đường dây 500kV Bắc – Nam
Truyền tải công suất lớn hàng nghìn MW
Giảm áp từ cao thế → trung thế → hạ thế
Cung cấp điện cho:
Khu công nghiệp
Thành phố
Một số khu có trạm 110kV riêng
Tự quản lý nguồn điện
P=3⋅U⋅I⋅cosφP = \sqrt{3} \cdot U \cdot I \cdot cos\varphiP=3⋅U⋅I⋅cosφ
👉 Khi tăng điện áp (U):
Dòng (I) giảm
Tổn hao giảm theo:
Ploss=I2⋅RP_{loss} = I^2 \cdot RPloss=I2⋅R
Rất nguy hiểm ở điện cao thế
Cần thiết bị dập hồ quang chuyên dụng (SF₆)
Khoảng cách pha – đất lớn
Dùng:
Sứ cách điện
Khí SF₆
Dầu cách điện
Relay bảo vệ:
Khoảng cách (Distance)
So lệch (Differential)
Quá dòng
Tự động cô lập sự cố trong vài ms
Tuyệt đối không tiếp cận khi chưa cắt điện
Phải:
Cắt máy cắt
Mở dao cách ly
Đóng dao tiếp địa
Tuân thủ khoảng cách an toàn nghiêm ngặt
IEC 60071 (cách điện)
IEC 62271 (thiết bị đóng cắt)
IEC 60840 (cáp cao thế)
TCVN & quy phạm EVN
Phối hợp bảo vệ không đúng
Thiếu chống sét hoặc lắp sai
Không kiểm tra phóng điện cục bộ
Lỗi cách điện → sự cố nghiêm trọng
Bố trí thanh cái không tối ưu
Trạm không người trực (Unmanned substation)
SCADA / EMS điều khiển từ xa
Smart Grid
GIS thay thế AIS ở đô thị
Giám sát online (nhiệt độ, PD, dầu MBA)