Cao thế
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
Cao thế
1. Nhóm đóng cắt và cách ly
Đóng/ngắt mạch điện cao thế
Cách ly thiết bị khi vận hành và sửa chữa
Máy cắt cao thế (Circuit Breaker – SF₆ CB)
Dao cách ly (Disconnector)
Dao tiếp địa (Earthing Switch)
Khả năng cắt dòng ngắn mạch rất lớn (kA)
Thao tác có liên động cơ – điện
Là thiết bị trọng yếu trong mọi ngăn lộ (bay)
2. Nhóm bảo vệ rơ le
Phát hiện và loại trừ sự cố nhanh chóng
Bảo vệ thiết bị và ổn định hệ thống
Relay khoảng cách (Distance Protection)
Relay so lệch (Differential Protection – MBA, thanh cái)
Relay quá dòng (Backup)
Relay chạm đất (Earth Fault)
Relay chống mất đồng bộ
Tác động cực nhanh (ms)
Có phân cấp bảo vệ chính – dự phòng
Yêu cầu phối hợp bảo vệ chính xác
3. Nhóm đo lường và tín hiệu
Đo lường và cung cấp tín hiệu cho relay, SCADA
Biến dòng (CT – Current Transformer)
Biến áp đo lường (VT/PT – Voltage Transformer)
Công tơ điện năng (Energy Meter)
Thiết bị ghi sự cố (Fault Recorder)
Không đo trực tiếp điện cao thế
Độ chính xác cao (class đo lường / bảo vệ)
4. Nhóm thanh cái và sơ đồ trạm
Phân phối và liên kết các ngăn lộ trong trạm
Bus đơn (Single Bus)
Bus kép (Double Bus)
Bus vòng (Ring Bus)
Breaker-and-a-half
Thanh cái (Busbar)
Sứ đỡ, sứ xuyên
Ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy cung cấp điện
Phải đảm bảo chịu dòng và lực điện động
5. Nhóm nguồn và máy biến áp
Biến đổi cấp điện áp trong hệ thống
Máy biến áp lực (Power Transformer)
220kV / 110kV
110kV / 22kV
OLTC (điều chỉnh điện áp dưới tải)
Rơ le Buchholz
Cảm biến nhiệt, áp suất dầu
Công suất lớn (MVA)
Là thiết bị quan trọng nhất trong trạm
6. Nhóm chống sét và quá điện áp
Bảo vệ thiết bị khỏi:
Sét đánh trực tiếp / lan truyền
Quá điện áp đóng cắt
Chống sét van (Lightning Arrester – LA)
Dây chống sét (Shield wire – trên đường dây)
Lắp tại:
Đầu đường dây
Đầu máy biến áp
Bắt buộc trong mọi trạm cao thế
7. Nhóm điều khiển và tự động hóa
Điều khiển, giám sát và vận hành trạm
Hệ thống SCADA / EMS
RTU (Remote Terminal Unit)
PLC (trong một số hệ phụ trợ)
Tủ điều khiển – bảo vệ (Protection Panel)
Điều khiển từ xa (trung tâm điều độ)
Giám sát:
Trạng thái thiết bị
Dòng, áp, công suất
Sự cố
8. Nhóm tiếp địa và an toàn
Bảo vệ con người và thiết bị
Lưới tiếp địa (Ground Grid)
Cọc tiếp địa
Thanh nối đất
Điện trở tiếp địa rất thấp (thường < 0.5 – 1Ω)
Đảm bảo điện áp bước và điện áp tiếp xúc an toàn
9. Nhóm cách điện và kết cấu trạm
Cách điện và bố trí thiết bị cao thế
AIS (Air Insulated Substation)
GIS (Gas Insulated Substation – SF₆)
Sứ cách điện
Khoảng cách pha – đất
Kết cấu thép, giàn trạm
Quyết định độ an toàn và độ tin cậy vận hành
GIS dùng cho:
Không gian hẹp
Khu đô thị
10. Nhóm đường dây truyền tải
Truyền tải điện năng giữa các trạm
Đường dây trên không (Overhead Line)
Dây dẫn (ACSR, AAAC…)
Cột điện, cách điện chuỗi
Truyền tải công suất rất lớn (MW – GW)
Phải tính:
Sag (độ võng)
Khoảng cách an toàn
Ảnh hưởng môi trường
11. Nhóm giám sát và chẩn đoán
Theo dõi tình trạng thiết bị theo thời gian thực
Giám sát phóng điện cục bộ (PD)
Giám sát nhiệt (thermal monitoring)
DGA (phân tích khí hòa tan trong dầu MBA)
Phát hiện sớm sự cố
Tăng tuổi thọ thiết bị